"cu" meaning in All languages combined

See cu on Wiktionary

Contraction [Tiếng Anh]

  1. Tạm biệt.
    Sense id: vi-cu-en-contraction-yx1upRJe
The following are not (yet) sense-disambiguated
Synonyms: l8r

unknown [Tiếng Lojban]

  1. Cho biết là từ hay thành ngữ đằng sau là selbri.
    Sense id: vi-cu-jbo-unknown-Eih-ONrj
The following are not (yet) sense-disambiguated

Noun [Tiếng Mangghuer]

  1. dấm.
    Sense id: vi-cu-unknown-noun-04yPhtUr
The following are not (yet) sense-disambiguated

Preposition [Tiếng Napoli]

  1. Với.
    Sense id: vi-cu-nap-prep-PkgbNljT
The following are not (yet) sense-disambiguated

Preposition [Tiếng Rumani]

  1. Với.
    Sense id: vi-cu-ro-prep-PkgbNljT
The following are not (yet) sense-disambiguated

Noun [Tiếng Tày]

IPA: [ku˧˧], [ku˦˥]
  1. chim cu.
    Sense id: vi-cu-unknown-noun-Bn-SccEc
The following are not (yet) sense-disambiguated

Noun [Tiếng Việt]

IPA: ku˧˧ [Hà-Nội], ku˧˥ [Huế], ku˧˧ [Saigon], ku˧˥ [Vinh, Thanh-Chương], ku˧˥˧ [Hà-Tĩnh]
  1. Dương vật: bộ phận sinh dục của đàn ông.
    Sense id: vi-cu-vi-noun-yX7LhYl2 Categories (other): Từ xúc phạm/Không xác định ngôn ngữ
  2. Đứa con trai còn bé.
    Sense id: vi-cu-vi-noun-ORSirw8S
  3. Từ ở nông thôn chỉ bố đứa con trai đầu lòng.
    Sense id: vi-cu-vi-noun-8ZEw9hOy
  4. Chim gáy.
    Sense id: vi-cu-vi-noun-BgWJBFGG
  5. Bồ câu.
    Sense id: vi-cu-vi-noun-poCh3v01 Categories (other): Từ phương ngữ/Không xác định ngôn ngữ
  6. Xem cu cu
    Sense id: vi-cu-vi-noun-Uy73mqp9
  7. Kí hiệu hoá học của nguyên tố đồng (L: cuprum).
    Sense id: vi-cu-vi-noun-dj7SL508
The following are not (yet) sense-disambiguated
Translations: penis (Tiếng Anh), dick (Tiếng Anh)
{
  "categories": [
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ tiếng Việt",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ Hán-Việt",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Việt",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có 0 đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Việt",
  "lang_code": "vi",
  "notes": [
    "Thường là người bình dân, vốn thiếu từ vựng, nên họ không biết dùng từ \"dương vật\" nên mới dùng từ \"con cu\" thay vì dùng từ dương vật. Ngoài ta từ con cu cũng dùng để văng tục nữa...\n__NOEDITSECTION__"
  ],
  "pos": "noun",
  "pos_title": "Danh từ",
  "senses": [
    {
      "categories": [
        {
          "kind": "other",
          "name": "Từ xúc phạm/Không xác định ngôn ngữ",
          "parents": [],
          "source": "w"
        }
      ],
      "examples": [
        {
          "bold_text_offsets": [
            [
              0,
              2
            ]
          ],
          "text": "Cu thằng bé bị sưng."
        }
      ],
      "glosses": [
        "Dương vật: bộ phận sinh dục của đàn ông."
      ],
      "id": "vi-cu-vi-noun-yX7LhYl2"
    },
    {
      "examples": [
        {
          "bold_text_offsets": [
            [
              6,
              8
            ]
          ],
          "text": "Thằng cu nhà anh lên mấy rồi?"
        }
      ],
      "glosses": [
        "Đứa con trai còn bé."
      ],
      "id": "vi-cu-vi-noun-ORSirw8S"
    },
    {
      "examples": [
        {
          "bold_text_offsets": [
            [
              4,
              6
            ]
          ],
          "text": "Anh cu đi làm rất sớm."
        }
      ],
      "glosses": [
        "Từ ở nông thôn chỉ bố đứa con trai đầu lòng."
      ],
      "id": "vi-cu-vi-noun-8ZEw9hOy"
    },
    {
      "examples": [
        {
          "bold_text_offsets": [
            [
              19,
              21
            ],
            [
              31,
              33
            ]
          ],
          "text": "Vì ai xui giục con cu, cho con cu gáy gật gù trên cây (ca dao)."
        }
      ],
      "glosses": [
        "Chim gáy."
      ],
      "id": "vi-cu-vi-noun-BgWJBFGG"
    },
    {
      "categories": [
        {
          "kind": "other",
          "name": "Từ phương ngữ/Không xác định ngôn ngữ",
          "parents": [],
          "source": "w"
        }
      ],
      "examples": [
        {
          "bold_text_offsets": [
            [
              7,
              9
            ]
          ],
          "text": "chuồng cu"
        }
      ],
      "glosses": [
        "Bồ câu."
      ],
      "id": "vi-cu-vi-noun-poCh3v01"
    },
    {
      "glosses": [
        "Xem cu cu"
      ],
      "id": "vi-cu-vi-noun-Uy73mqp9"
    },
    {
      "glosses": [
        "Kí hiệu hoá học của nguyên tố đồng (L: cuprum)."
      ],
      "id": "vi-cu-vi-noun-dj7SL508"
    }
  ],
  "sounds": [
    {
      "ipa": "ku˧˧",
      "tags": [
        "Hà-Nội"
      ]
    },
    {
      "ipa": "ku˧˥",
      "tags": [
        "Huế"
      ]
    },
    {
      "ipa": "ku˧˧",
      "tags": [
        "Saigon"
      ]
    },
    {
      "ipa": "ku˧˥",
      "tags": [
        "Vinh",
        "Thanh-Chương"
      ]
    },
    {
      "ipa": "ku˧˥˧",
      "tags": [
        "Hà-Tĩnh"
      ]
    }
  ],
  "translations": [
    {
      "lang": "Tiếng Anh",
      "lang_code": "en",
      "word": "penis"
    },
    {
      "lang": "Tiếng Anh",
      "lang_code": "en",
      "word": "dick"
    }
  ],
  "word": "cu"
}

{
  "categories": [
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Từ rút gọn",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Anh",
      "parents": [],
      "source": "w"
    }
  ],
  "etymology_texts": [
    "Viết tắt của see và you theo cách phát âm, gọi tắt của see you later.\n__NOEDITSECTION__"
  ],
  "lang": "Tiếng Anh",
  "lang_code": "en",
  "notes": [
    "Từ rút gọn này chỉ được sử dụng trong tin nhắn nhanh, nhất là khi sử dụng chức năng text messaging của điện thoại cầm tay.\n__NOEDITSECTION__"
  ],
  "pos": "contraction",
  "pos_title": "Từ rút gọn",
  "senses": [
    {
      "glosses": [
        "Tạm biệt."
      ],
      "id": "vi-cu-en-contraction-yx1upRJe"
    }
  ],
  "sounds": [
    {
      "homophone": "see you"
    }
  ],
  "synonyms": [
    {
      "word": "l8r"
    }
  ],
  "tags": [
    "contraction"
  ],
  "word": "cu"
}

{
  "categories": [
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Lojban",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Cmavo",
      "orig": "cmavo",
      "parents": [],
      "source": "w"
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Lojban",
  "lang_code": "jbo",
  "pos": "unknown",
  "pos_title": "cmavo",
  "senses": [
    {
      "glosses": [
        "Cho biết là từ hay thành ngữ đằng sau là selbri."
      ],
      "id": "vi-cu-jbo-unknown-Eih-ONrj"
    }
  ],
  "word": "cu"
}

{
  "categories": [
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ tiếng Mangghuer",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Mangghuer",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có 0 đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Mangghuer",
  "lang_code": "unknown",
  "pos": "noun",
  "pos_title": "Danh từ",
  "senses": [
    {
      "glosses": [
        "dấm."
      ],
      "id": "vi-cu-unknown-noun-04yPhtUr"
    }
  ],
  "word": "cu"
}

{
  "categories": [
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Giới từ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Napoli",
      "parents": [],
      "source": "w"
    }
  ],
  "etymology_texts": [
    "Từ tiếng Latinh cum.\n__NOEDITSECTION__"
  ],
  "lang": "Tiếng Napoli",
  "lang_code": "nap",
  "pos": "prep",
  "pos_title": "Giới từ",
  "senses": [
    {
      "glosses": [
        "Với."
      ],
      "id": "vi-cu-nap-prep-PkgbNljT"
    }
  ],
  "word": "cu"
}

{
  "categories": [
    {
      "kind": "other",
      "name": "Giới từ tiếng Naples",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Giới từ tiếng Rumani",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Giới từ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Rumani",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Từ rút gọn tiếng Anh",
      "parents": [],
      "source": "w"
    }
  ],
  "etymology_texts": [
    "Từ tiếng Latinh cum.\n__NOEDITSECTION__"
  ],
  "lang": "Tiếng Rumani",
  "lang_code": "ro",
  "pos": "prep",
  "pos_title": "Giới từ",
  "senses": [
    {
      "glosses": [
        "Với."
      ],
      "id": "vi-cu-ro-prep-PkgbNljT"
    }
  ],
  "word": "cu"
}

{
  "categories": [
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tày",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Tày",
      "parents": [],
      "source": "w"
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Tày",
  "lang_code": "unknown",
  "pos": "noun",
  "pos_title": "Danh từ",
  "senses": [
    {
      "glosses": [
        "chim cu."
      ],
      "id": "vi-cu-unknown-noun-Bn-SccEc"
    }
  ],
  "sounds": [
    {
      "ipa": "[ku˧˧]",
      "raw_tags": [
        "Thạch An – Tràng Định"
      ]
    },
    {
      "ipa": "[ku˦˥]",
      "raw_tags": [
        "Trùng Khánh"
      ]
    }
  ],
  "word": "cu"
}
{
  "categories": [
    "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ",
    "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Từ rút gọn",
    "Mục từ tiếng Anh"
  ],
  "etymology_texts": [
    "Viết tắt của see và you theo cách phát âm, gọi tắt của see you later.\n__NOEDITSECTION__"
  ],
  "lang": "Tiếng Anh",
  "lang_code": "en",
  "notes": [
    "Từ rút gọn này chỉ được sử dụng trong tin nhắn nhanh, nhất là khi sử dụng chức năng text messaging của điện thoại cầm tay.\n__NOEDITSECTION__"
  ],
  "pos": "contraction",
  "pos_title": "Từ rút gọn",
  "senses": [
    {
      "glosses": [
        "Tạm biệt."
      ]
    }
  ],
  "sounds": [
    {
      "homophone": "see you"
    }
  ],
  "synonyms": [
    {
      "word": "l8r"
    }
  ],
  "tags": [
    "contraction"
  ],
  "word": "cu"
}

{
  "categories": [
    "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ",
    "Mục từ tiếng Lojban",
    "cmavo"
  ],
  "lang": "Tiếng Lojban",
  "lang_code": "jbo",
  "pos": "unknown",
  "pos_title": "cmavo",
  "senses": [
    {
      "glosses": [
        "Cho biết là từ hay thành ngữ đằng sau là selbri."
      ]
    }
  ],
  "word": "cu"
}

{
  "categories": [
    "Danh từ tiếng Mangghuer",
    "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ",
    "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ",
    "Mục từ tiếng Mangghuer",
    "Trang có 0 đề mục ngôn ngữ",
    "Trang có đề mục ngôn ngữ"
  ],
  "lang": "Tiếng Mangghuer",
  "lang_code": "unknown",
  "pos": "noun",
  "pos_title": "Danh từ",
  "senses": [
    {
      "glosses": [
        "dấm."
      ]
    }
  ],
  "word": "cu"
}

{
  "categories": [
    "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ",
    "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Giới từ",
    "Mục từ tiếng Napoli"
  ],
  "etymology_texts": [
    "Từ tiếng Latinh cum.\n__NOEDITSECTION__"
  ],
  "lang": "Tiếng Napoli",
  "lang_code": "nap",
  "pos": "prep",
  "pos_title": "Giới từ",
  "senses": [
    {
      "glosses": [
        "Với."
      ]
    }
  ],
  "word": "cu"
}

{
  "categories": [
    "Giới từ tiếng Naples",
    "Giới từ tiếng Rumani",
    "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ",
    "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Giới từ",
    "Mục từ tiếng Rumani",
    "Từ rút gọn tiếng Anh"
  ],
  "etymology_texts": [
    "Từ tiếng Latinh cum.\n__NOEDITSECTION__"
  ],
  "lang": "Tiếng Rumani",
  "lang_code": "ro",
  "pos": "prep",
  "pos_title": "Giới từ",
  "senses": [
    {
      "glosses": [
        "Với."
      ]
    }
  ],
  "word": "cu"
}

{
  "categories": [
    "Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tày",
    "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ",
    "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ",
    "Mục từ tiếng Tày"
  ],
  "lang": "Tiếng Tày",
  "lang_code": "unknown",
  "pos": "noun",
  "pos_title": "Danh từ",
  "senses": [
    {
      "glosses": [
        "chim cu."
      ]
    }
  ],
  "sounds": [
    {
      "ipa": "[ku˧˧]",
      "raw_tags": [
        "Thạch An – Tràng Định"
      ]
    },
    {
      "ipa": "[ku˦˥]",
      "raw_tags": [
        "Trùng Khánh"
      ]
    }
  ],
  "word": "cu"
}

{
  "categories": [
    "Danh từ tiếng Việt",
    "Mục từ Hán-Việt",
    "Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt",
    "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ",
    "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ",
    "Mục từ tiếng Việt",
    "Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm",
    "Trang có 0 đề mục ngôn ngữ",
    "Trang có đề mục ngôn ngữ"
  ],
  "lang": "Tiếng Việt",
  "lang_code": "vi",
  "notes": [
    "Thường là người bình dân, vốn thiếu từ vựng, nên họ không biết dùng từ \"dương vật\" nên mới dùng từ \"con cu\" thay vì dùng từ dương vật. Ngoài ta từ con cu cũng dùng để văng tục nữa...\n__NOEDITSECTION__"
  ],
  "pos": "noun",
  "pos_title": "Danh từ",
  "senses": [
    {
      "categories": [
        "Từ xúc phạm/Không xác định ngôn ngữ"
      ],
      "examples": [
        {
          "bold_text_offsets": [
            [
              0,
              2
            ]
          ],
          "text": "Cu thằng bé bị sưng."
        }
      ],
      "glosses": [
        "Dương vật: bộ phận sinh dục của đàn ông."
      ]
    },
    {
      "examples": [
        {
          "bold_text_offsets": [
            [
              6,
              8
            ]
          ],
          "text": "Thằng cu nhà anh lên mấy rồi?"
        }
      ],
      "glosses": [
        "Đứa con trai còn bé."
      ]
    },
    {
      "examples": [
        {
          "bold_text_offsets": [
            [
              4,
              6
            ]
          ],
          "text": "Anh cu đi làm rất sớm."
        }
      ],
      "glosses": [
        "Từ ở nông thôn chỉ bố đứa con trai đầu lòng."
      ]
    },
    {
      "examples": [
        {
          "bold_text_offsets": [
            [
              19,
              21
            ],
            [
              31,
              33
            ]
          ],
          "text": "Vì ai xui giục con cu, cho con cu gáy gật gù trên cây (ca dao)."
        }
      ],
      "glosses": [
        "Chim gáy."
      ]
    },
    {
      "categories": [
        "Từ phương ngữ/Không xác định ngôn ngữ"
      ],
      "examples": [
        {
          "bold_text_offsets": [
            [
              7,
              9
            ]
          ],
          "text": "chuồng cu"
        }
      ],
      "glosses": [
        "Bồ câu."
      ]
    },
    {
      "glosses": [
        "Xem cu cu"
      ]
    },
    {
      "glosses": [
        "Kí hiệu hoá học của nguyên tố đồng (L: cuprum)."
      ]
    }
  ],
  "sounds": [
    {
      "ipa": "ku˧˧",
      "tags": [
        "Hà-Nội"
      ]
    },
    {
      "ipa": "ku˧˥",
      "tags": [
        "Huế"
      ]
    },
    {
      "ipa": "ku˧˧",
      "tags": [
        "Saigon"
      ]
    },
    {
      "ipa": "ku˧˥",
      "tags": [
        "Vinh",
        "Thanh-Chương"
      ]
    },
    {
      "ipa": "ku˧˥˧",
      "tags": [
        "Hà-Tĩnh"
      ]
    }
  ],
  "translations": [
    {
      "lang": "Tiếng Anh",
      "lang_code": "en",
      "word": "penis"
    },
    {
      "lang": "Tiếng Anh",
      "lang_code": "en",
      "word": "dick"
    }
  ],
  "word": "cu"
}

Download raw JSONL data for cu meaning in All languages combined (4.8kB)

{
  "called_from": "vi/page/22",
  "msg": "Unknown title: Phiên âm Hán–Việt",
  "path": [
    "cu"
  ],
  "section": "Tiếng Việt",
  "subsection": "",
  "title": "cu",
  "trace": ""
}

{
  "called_from": "vi/page/22",
  "msg": "Unknown title: Phồn thể",
  "path": [
    "cu"
  ],
  "section": "Tiếng Việt",
  "subsection": "",
  "title": "cu",
  "trace": ""
}

{
  "called_from": "vi/page/22",
  "msg": "Unknown title: Chữ Nôm",
  "path": [
    "cu"
  ],
  "section": "Tiếng Việt",
  "subsection": "",
  "title": "cu",
  "trace": ""
}

This page is a part of the kaikki.org machine-readable All languages combined dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-08-23 from the viwiktionary dump dated 2026-08-04 using wiktextract (872fc7b and 4deed51). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.

If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.